family court
Định nghĩa
Danh từ: Tòa án gia đình (family court) là một loại tòa án chuyên biệt có thẩm quyền xét xử các tranh chấp trong gia đình, đặc biệt là những vụ việc liên quan đến trẻ em. Tòa án này thường được thành lập ở một số bang của Hoa Kỳ và các quốc gia khác để giải quyết các vấn đề như ly hôn, quyền nuôi con, bạo lực gia đình, và các vấn đề pháp lý khác trong phạm vi gia đình.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án gia đình đã quyết định rằng người mẹ sẽ có quyền nuôi con chính.)
- (Các vụ bạo lực gia đình thường được xét xử tại tòa án gia đình.)
- (Anh ấy đã nộp đơn lên tòa án gia đình để yêu cầu sửa đổi lệnh cấp dưỡng nuôi con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to family court": đưa vụ việc ra tòa án gia đình.
- They decided to go to family court to resolve the custody dispute. (Họ quyết định đưa vụ việc ra tòa án gia đình để giải quyết tranh chấp quyền nuôi con.)
- "family court judge": thẩm phán của tòa án gia đình.
- The family court judge listened carefully to both parents before making a ruling. (Thẩm phán tòa án gia đình đã lắng nghe cẩn thận cả hai bên cha mẹ trước khi đưa ra phán quyết.)
- "family court proceedings": thủ tục tố tụng tại tòa án gia đình.
- Family court proceedings are often closed to the public to protect the privacy of the children. (Các thủ tục tố tụng tại tòa án gia đình thường được đóng kín với công chúng để bảo vệ quyền riêng tư của trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Family (danh từ): gia đình.
- The family is the basic unit of society. (Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội.)
- Court (danh từ): tòa án.
- The court will hear the case next week. (Tòa án sẽ xét xử vụ án vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Domestic relations court: tòa án quan hệ gia đình (cách gọi khác của tòa án gia đình, thường dùng ở một số khu vực pháp lý).
- The domestic relations court handles divorce and child custody cases. (Tòa án quan hệ gia đình xử lý các vụ ly hôn và quyền nuôi con.)
- Family law court: tòa án luật gia đình (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các vấn đề gia đình khác ngoài tranh chấp trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Appear before family court: xuất hiện trước tòa án gia đình.
- She had to appear before family court to testify about the abuse. (Cô ấy phải xuất hiện trước tòa án gia đình để làm chứng về vụ lạm dụng.)
- Take something to family court: đưa vụ việc ra tòa án gia đình.
- They took the custody battle to family court. (Họ đã đưa cuộc chiến giành quyền nuôi con ra tòa án gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- Family court is a last resort: tòa án gia đình là biện pháp cuối cùng (ám chỉ rằng nên giải quyết tranh chấp gia đình trước khi ra tòa).
- They tried mediation first, but family court was a last resort. (Họ đã thử hòa giải trước, nhưng tòa án gia đình là biện pháp cuối cùng.)
- The family court system: hệ thống tòa án gia đình (ám chỉ toàn bộ cơ cấu pháp lý liên quan đến các vụ việc gia đình).
- The family court system needs reform to better protect children. (Hệ thống tòa án gia đình cần được cải cách để bảo vệ trẻ em tốt hơn.)